Trang chủ Blog Kiến thức về lọc nước Cách xử lý nước nhiễm amoni (NH₄⁺/NH₃) – Hướng dẫn thực hành cho thợ & đại lý

Cách xử lý nước nhiễm amoni (NH₄⁺/NH₃) – Hướng dẫn thực hành cho thợ & đại lý

17/08/2025 - 4:20

1) Hiểu nhanh về amoni trong nước

  • Dạng tồn tại: amoni ở 2 dạng cân bằng NH₄⁺ (ion)NH₃ (khí hòa tan).
    Tỷ lệ phụ thuộc pHnhiệt độ (pKₐ ≈ 9.25 ở 25°C).
    • pH 7: ~0,5% là NH₃
    • pH 8: ~5% là NH₃
    • pH 9: ~35% là NH₃
      ⇒ pH càng cao, phần NH₃ càng nhiều.
  • Rủi ro sức khỏe & cảm quan:
    • Mùi tanh/khai, vị lạ; gián tiếp tạo nitrit (NO₂⁻)nitrat (NO₃⁻) nếu xử lý sai; gây ăn mòn và làm giảm hiệu quả khử trùng.
    • Pháp lý: kiểm tra theo QCVN hiện hành (2018/2024). Cần đồng thời giám sát NH₄⁺, NO₂⁻, NO₃⁻ sau xử lý. A12 đang áp dụng tiêu chuẩn cao nhất và mới nhất hiện nay là QCVN 01-1:2024/BYT

2) Chẩn đoán trước khi thiết kế

  • Tối thiểu cần đo: NH₄⁺-N (mg/L), pH, Fe, Mn, độ đục/SDI, TDS/độ dẫn, Clo tự do/Cloramin, nhiệt độ.
  • Mẹo lấy mẫu:
    • Lấy mẫu ngay sau bơmtrước bồn chứa để tránh nhiễu.
    • Nếu nguồn có Fe/Mn cao → xử lý Fe/Mn trước để bảo vệ lớp xử lý NH₄⁺.
    • Ghi lưu lượng giờ cao điểm để thiết kế đúng.
loc nuoc nhiem amoni

Sơ đồ xử lý nước nhiễm amoni NH4+

3) Chọn công nghệ theo quy mô & mục tiêu

A. Hộ gia đình/biệt thự (POE/3–10 m³/ngày) – ưu tiên gọn, ổn định

  1. Trao đổi ion cation (zeolite/nhựa cation chọn lọc NH₄⁺ – tái sinh NaCl)Thích hợp dải 0,3–5 mg/L NH₄⁺-N (cao hơn vẫn xử lý được nếu sizing đúng).

    • Cần lọc phèn (Fe/Mn) & lọc thô trước lớp lọc NH₄⁺.
    • Ưu điểm: hiệu quả, dễ vận hành; Nhược: phát sinh nước thải muối.
  2. Breakpoint chlorination (khử amoni bằng Clo tới “điểm gãy”)
    • Yêu cầu tính liều chính xácthời gian tiếp xúc; kiểm soát chặt NO₂⁻/NO₃⁻ và mùi.
    • Thường phù hợp nhà máy nhỏ hơn là hộ gia đình vì cần đo–điều khiển.

Lưu ý: Lọc sinh học hiếu khí (chuyển NH₄⁺ → NO₂⁻/NO₃⁻) chỉ nên dùng khi có chặng khử NO₃⁻ (denitrification/RO/anion exchange). Với hệ nhỏ, phương án này ít thực dụng do yêu cầu vận hành phức tạp.

B. Cụm dân cư/nhà máy nước nhỏ (≥10 m³/h)

  • Nitrification + Denitrification hai bậc (hiếu khí → thiếu khí), có đo–điều khiển DO/pH/kiềm và khử trùng cuối.
  • Ion exchange công suất lớn nếu có phương án xử lý nước thải muối.
  • RO/NF đặt tại điểm dùng cuối (POU) để hạ NO₃⁻ khi cần.

4) Thiết kế & thông số cốt lõi

4.1 Trao đổi ion (zeolite/nhựa cation)

  • Sơ đồ: Lọc thô/khử sắt–mangan → Cột NH₄⁺ (zeolite/nhựa) → Khử trùng (UV/Clo).
  • Dải vận hành tham khảo
    • Tốc độ lọc (service rate): 8–12 m/h
    • Backwash: 10–20 m/h (đạt giãn nở ~30–40%)
    • Brine tái sinh: NaCl 8–10%, 15–30 phút; xả–rửa đến ổn định độ dẫn
    • pH tối ưu: 6,8–8,0; Clo dư cao kéo dài có thể làm lão hóa zeolite – khử Clo trước nếu cần
  • Cách ước tính nhanh thể tích vật liệu (V, lít)

    1. Xác định tải NH₄⁺-N/ngày = (NH₄⁺-N mg/L) × (m³/ngày) × 1000
    2. Sức chứa thực tế của vật liệu (theo datasheet): dùng giá trị do nhà sản xuất cung cấp (thường tính theo g NH₄⁺ hoặc g NH₄⁺-N/L).
    3. V = tải/ngày ÷ (sức chứa giữa 2 lần tái sinh)
    4. Chọn cột tiêu chuẩn (10″–14″–16″…); bố trí by-pass để tái sinh không mất cấp nước.

4.2 Breakpoint chlorination (điểm gãy)

  • Mục tiêu: đưa Clo đến tỉ lệ đủ để oxy hóa hoàn toàn amoni (vượt qua vùng tạo chloramin).
  • Cần: tính toán liều theo N-H (không theo NH₄⁺ tổng), bể tiếp xúc 5–20 phút, đo Clo dư & NH₄⁺ liên tục.
  • Rủi ro: mùi/tan hữu cơ tạo phụ phẩm khử trùng; cần than hoạt tính sau tiếp xúc nếu mùi nặng.

4.3 Nitrification/Denitrification (nhà máy nhỏ)

  • Hiếu khí (NH₄⁺→NO₂⁻/NO₃⁻): DO > 2 mg/L; EBCT 10–20 phút; pH 7,2–8,0; nhiệt độ > 10°C.
  • Thiếu khí (NO₃⁻→N₂): cần nguồn carbon (methanol/acetate…), kiểm soát an toàn; lọc & khử trùng cuối.

4.4 RO/NF & anion exchange (điểm dùng cuối)

  • RO/NF: hạ NO₃⁻ hiệu quả; NH₃ khó loại nếu ở dạng không ion – cân nhắc điều chỉnh pH hoặc ion exchange trước RO.
  • Anion exchange: dùng khi cần hạ NO₃⁻ mà không lắp RO.

5) Quy trình gợi ý theo nồng độ NH₄⁺-N (thực dụng)

  • ≤ 1 mg/L: Cation exchange quy mô nhỏ hoặc breakpoint chlorination kiểm soát tốt; UV ở cuối nếu dùng ăn uống.
  • 1–5 mg/L: Cation exchange + khử trùng; đảm bảo pretreat Fe/Mn/độ đục.
  • > 5 mg/L: Cation exchange đa cột hoặc giải pháp tập trung (nitrification + denitrification); cân nhắc RO/anion cho NO₃⁻ tại điểm dùng cuối.
  • Bất kỳ mức nào: luôn kiểm chứng NH₄⁺, NO₂⁻, NO₃⁻ sau lắp đặt.

6) SOP vận hành & bảo trì (checklist cho thợ)

  • By-pass cho cột NH₄⁺; đồng hồ áp ở trước/sau cột.
  • Lập định mức tái sinh theo thể tích nước đã xử lý hoặc đuôi breakthrough; không đợi “có mùi” mới tái sinh.
  • Rửa ngược đúng tốc độ & thời gian; theo dõi chênh áp ΔP – nếu tăng nhanh, kiểm tra fouling Fe/Mn hoặc bùn.
  • Định kỳ 3 – 6 tháng: test NH₄⁺, NO₂⁻, NO₃⁻, pH; hiệu chỉnh chu kỳ tái sinh.
  • Nước thải muối: dẫn về hố gom/ống thoát phù hợp quy định địa phương.
  • Khử trùng cuối: UV hoặc Clo dư kiểm soát; tránh vượt ngưỡng cảm quan.

7) Lỗi phổ biến & cách khắc phục

  • Không xử lý Fe/Mn trước –> nhựa/zeolite nhanh suy giảm. Giải pháp: thêm cột khử phèn phía trước.
  • Sai pH –> hiệu suất thấp. Giải pháp giữ pH 6,8 – 8,0 cho cation; tránh pH quá cao (tăng NH₃).
  • Tái sinh thiếu muối/thiếu thời gian –> breakthrough sớm. Giải pháp: Chuẩn hóa quy trình tái sinh.
  • Chỉ nitrify mà không xử lý NO₂⁻/NO₃⁻ –> không đạt chuẩn. Giải pháp: thêm denitrification/RO/anion hoặc chuyển sang cation exchange.

8) Kết luận

  • Nước nhiễm amoni xử lý được nếu test đúng – chọn đúng – vận hành đúng.
  • Với hộ gia đình/biệt thự, cation exchange là lựa chọn ổn định – dễ bảo trì; với hệ tập trung, cân nhắc nitrification + denitrification có kiểm soát.
  • Luôn giám sát NH₄⁺, NO₂⁻, NO₃⁻ theo QCVN; thiết kế pretreat Fe/Mn để bảo vệ vật liệu và kéo dài tuổi thọ hệ.

Trên đây là cách xử lý nước nhiễm Amoni cơ bản, để biết thêm chi tiết hoặc kết nối chia sẻ kiến thức xử lý nước, theo dõi các page chuyên ngành:

0359 008 338