1. Vì sao cần khử trùng sau lọc?
Dù nước đã qua hệ lọc đa tầng (cát thạch anh, than hoạt tính, hạt xử lý Fe/Mn…), vẫn còn khả năng tồn dư vi sinh gây bệnh (E.coli, Coliform). Khử trùng là bước cuối cùng để đảm bảo nước an toàn cho sinh hoạt. Hai công nghệ phổ biến là chlorine (clo) và tia UV.
Xem thêm: Thiết kế hệ xử lý sắt/mangan: sục khí – lọc để hiểu rõ bước lọc trước khử trùng.
2. Clo/NaOCl – phương pháp truyền thống
Ưu điểm
- Hiệu quả diệt khuẩn cao: Clo diệt được hầu hết vi khuẩn, virus và nấm.
- Duy trì dư lượng: Có thể duy trì clo dư 0,5 – 1,0 mg/L tại điểm xa nhất sau 30 phút, đảm bảo nước không tái nhiễm trên đường ống.
- Chi phí rẻ: Dễ sử dụng, nguyên liệu sẵn có (NaOCl, Ca(OCl)₂).
Nhược điểm
- Tạo mùi và vị: Nước có thể có mùi clo; cần than hoạt tính sau khử trùng để khử mùi.
- By‑product: Clo phản ứng với chất hữu cơ sinh ra hợp chất trihalomethane (THMs); cần kiểm soát nồng độ.
- Cần thời gian tiếp xúc: Để đạt hiệu quả, cần thiết kế bồn tiếp xúc đủ lớn (thường 30 – 60 phút).
Chỉ số kiểm soát
- Clo dư (free chlorine): 0,5 – 1,0 mg/L tại điểm tiêu thụ.
- pH: 6,5 – 8,0 (pH cao làm giảm hiệu quả diệt khuẩn).
- Thời gian tiếp xúc: 30 phút trở lên.
3. Tia UV – công nghệ hiện đại
Ưu điểm
- Không tạo sản phẩm phụ: Không sinh THMs, không làm thay đổi hương vị nước.
- Diệt khuẩn tức thì: Không cần thời gian lưu dài như clo.
- Vận hành đơn giản: Chỉ cần nguồn điện ổn định; thay bóng định kỳ.
Nhược điểm
- Không duy trì dư lượng: Nước sau khử trùng bằng UV có thể tái nhiễm nếu đường ống bẩn hoặc lưu trữ lâu.
- Hiệu quả phụ thuộc độ đục: Nước phải trong (<1 NTU) để tia UV xuyên qua; nên kết hợp với lọc tinh và than hoạt tính.
- Chi phí đầu tư và bảo trì bóng: Giá bóng UV và bộ ổn định có thể cao hơn clo ở quy mô lớn.
Chỉ số kiểm soát
- Liều UV (UV dose): Thường ≥30 mJ/cm² để đạt “4‑log reduction” (99,99%) vi sinh.
- Độ truyền tia UV (UV Transmittance – UVT): ≥85% (nước càng trong thì hiệu quả càng cao).
- Thay bóng định kỳ: 8.000 -10.000 giờ tùy loại.
4. Khi nào chọn Clo, khi nào chọn UV?
| Mục tiêu / Điều kiện |
Clo/NaOCl |
UV |
| Mạng đường ống dài, nguy cơ tái nhiễm |
✅ |
❌ |
| Yêu cầu nước không mùi |
❌ (cần lọc than) |
✅ |
| Nguồn nước có độ đục thấp (<1 NTU) |
⚠️ (vẫn cần lọc) |
✅ |
| Nguồn nước có chất hữu cơ cao |
❌ (cần kiểm soát THMs) |
✅ |
| Ngân sách đầu tư thấp |
✅ |
❌ |
| Quy mô dân dụng nhỏ (gia đình, biệt thự) |
✅ (thường + than) |
✅ (thường + cartridge 1 micron) |
Tóm lại: Clo phù hợp cho hệ cấp nước tập trung, đường ống dài, cần duy trì chất lượng trong suốt mạng lưới. UV phù hợp cho điểm sử dụng cuối (point-of-use), hoặc kết hợp clo ở liều thấp + UV nhằm tối ưu an toàn và chất lượng nước.
5. Kết luận
Khử trùng là bước không thể thiếu để đảm bảo nước sinh hoạt an toàn. Clo/NaOCl và tia UV đều có ưu – nhược điểm riêng. Kỹ thuật viên và đại lý cần dựa vào chất lượng nước, mục đích sử dụng và khả năng đầu tư để lựa chọn phương pháp phù hợp.
Xem thêm: